発熱や皮膚疾患がある場合は、入浴が禁忌となることがあります。
Trường hợp sốt hoặc mắc bệnh ngoài da, việc tắm rửa có thể là điều cấm kỵ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cấm kỵ, điều không được phép làm (thường do lý do y tế hoặc tín ngưỡng)
禁忌 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cấm kỵ, điều không được phép làm (thường do lý do y tế hoặc tín ngưỡng).
Cách đọc là きんき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんき
Hán Việt: Cấm Kỵ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 59
発熱や皮膚疾患がある場合は、入浴が禁忌となることがあります。
Trường hợp sốt hoặc mắc bệnh ngoài da, việc tắm rửa có thể là điều cấm kỵ.
看護師に確認したところ、今日の足浴は禁忌ではないそうです。
Sau khi xác nhận với y tá, việc ngâm chân hôm nay không phải là điều cấm kỵ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.