入浴介助を行う際は、常にプライバシー保護を意識し、声かけをしましょう。
Khi hỗ trợ tắm rửa, hãy luôn ý thức bảo vệ quyền riêng tư và thông báo trước cho người dùng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bảo vệ quyền riêng tư.
プライバシー保護 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bảo vệ quyền riêng tư..
Cách đọc là プライバシーほご.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: プライバシーほご
Hán Việt: Bảo Hộ
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: Túi 59
入浴介助を行う際は、常にプライバシー保護を意識し、声かけをしましょう。
Khi hỗ trợ tắm rửa, hãy luôn ý thức bảo vệ quyền riêng tư và thông báo trước cho người dùng.
カーテンやタオルを使って、利用者のプライバシー保護に配慮します。
Chúng tôi sử dụng rèm hoặc khăn để chú ý đến việc bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.