車椅子での長時間の散歩では、体圧分散クッションを使用し、褥瘡予防に努めます。
Khi đi dạo công viên bằng xe lăn trong thời gian dài, chúng tôi sẽ sử dụng đệm phân tán áp lực cơ thể để cố gắng phòng ngừa loét tì đè.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phân tán áp lực cơ thể (lên bề mặt tiếp xúc)
体圧分散 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phân tán áp lực cơ thể (lên bề mặt tiếp xúc).
Cách đọc là たいあつぶんさん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいあつぶんさん
Hán Việt: Thể áp phân tán
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 59
車椅子での長時間の散歩では、体圧分散クッションを使用し、褥瘡予防に努めます。
Khi đi dạo công viên bằng xe lăn trong thời gian dài, chúng tôi sẽ sử dụng đệm phân tán áp lực cơ thể để cố gắng phòng ngừa loét tì đè.
利用者様の快適さを保つため、定期的に体圧分散の状況を確認する必要があります。
Để duy trì sự thoải mái cho người sử dụng, cần thường xuyên kiểm tra tình trạng phân tán áp lực cơ thể.
Liên quan: 褥瘡 (じょくそう: loét tì đè), クッション (kusshon: đệm), 姿勢 (しせい: tư thế)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.