嚥下困難な患者さんのために、野菜を裏漉ししてスープを作ります。
Để bệnh nhân khó nuốt, chúng tôi rây nhuyễn rau củ để làm súp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Việc rây/lọc nhuyễn thức ăn (thường để làm mịn, loại bỏ bã xơ, chuẩn bị cho người khó nuốt).
裏漉し trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Việc rây/lọc nhuyễn thức ăn (thường để làm mịn, loại bỏ bã xơ, chuẩn bị cho người khó nuốt)..
Cách đọc là うらごし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うらごし
Hán Việt: Lọc nhuyễn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 59
嚥下困難な患者さんのために、野菜を裏漉ししてスープを作ります。
Để bệnh nhân khó nuốt, chúng tôi rây nhuyễn rau củ để làm súp.
この食材は裏漉ししないと、喉に詰まる可能性があります。
Nếu không rây nhuyễn nguyên liệu này, có khả năng bị nghẹn ở cổ họng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.