この路線は通常8両編成ですが、ラッシュ時は10両になることもあります。
Tuyến này thông thường có 8 toa, nhưng vào giờ cao điểm có thể lên đến 10 toa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Số toa tàu, số xe (trong một đoàn tàu)
両数 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Số toa tàu, số xe (trong một đoàn tàu).
Cách đọc là りょうすう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りょうすう
Hán Việt: LƯỠNG SỐ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 59
この路線は通常8両編成ですが、ラッシュ時は10両になることもあります。
Tuyến này thông thường có 8 toa, nhưng vào giờ cao điểm có thể lên đến 10 toa.
ホームの混雑状況を見て、次の電車の両数を確認した方が良いでしょう。
Nhìn tình hình đông đúc trên sân ga, có lẽ nên kiểm tra số toa của chuyến tàu tiếp theo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.