鉄道会社は、ラッシュ時の旅客混雑緩和のため、様々な対策を講じています。
Các công ty đường sắt đang thực hiện nhiều biện pháp khác nhau để giảm bớt tình trạng đông đúc hành khách trong giờ cao điểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hành khách (thuật ngữ chính thức, thường dùng trong ngành vận tải)
旅客 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hành khách (thuật ngữ chính thức, thường dùng trong ngành vận tải).
Cách đọc là りょかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りょかく
Hán Việt: LỮ KHÁCH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 59
鉄道会社は、ラッシュ時の旅客混雑緩和のため、様々な対策を講じています。
Các công ty đường sắt đang thực hiện nhiều biện pháp khác nhau để giảm bớt tình trạng đông đúc hành khách trong giờ cao điểm.
多くの旅客が乗り降りするため、駅のホームは常に混雑している。
Vì có nhiều hành khách lên xuống, sân ga luôn trong tình trạng đông đúc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.