人身事故のため、全線で運行見合わせとなっています。
Do tai nạn liên quan đến người, toàn bộ tuyến đang tạm ngừng hoạt động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tạm ngừng vận hành, tạm dừng hoạt động (tàu, xe buýt)
運行見合わせ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tạm ngừng vận hành, tạm dừng hoạt động (tàu, xe buýt).
Cách đọc là うんこうみあわせ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Cụm danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うんこうみあわせ
Hán Việt: Vận Hành Kiến Hợp
Loại từ: Danh từ / Cụm danh từ
Nguồn/bài: Túi 59
人身事故のため、全線で運行見合わせとなっています。
Do tai nạn liên quan đến người, toàn bộ tuyến đang tạm ngừng hoạt động.
電車の運行見合わせで、会社に遅刻してしまった。
Do tàu điện tạm ngừng hoạt động, tôi đã bị muộn làm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.