ニュース記事では、事件の経緯を時系列で羅列している。
Trong bài báo tin tức, diễn biến vụ việc được liệt kê theo trình tự thời gian.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự liệt kê, sự kể ra, sự sắp xếp liên tiếp (thường chỉ mang tính chất thống kê, không phân tích sâu).
羅列 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự liệt kê, sự kể ra, sự sắp xếp liên tiếp (thường chỉ mang tính chất thống kê, không phân tích sâu)..
Cách đọc là られつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (する động từ nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: られつ
Hán Việt: La Liệt
Loại từ: Danh từ, Động từ する (する động từ nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 59
ニュース記事では、事件の経緯を時系列で羅列している。
Trong bài báo tin tức, diễn biến vụ việc được liệt kê theo trình tự thời gian.
彼は問題点をただ羅列するだけで、具体的な解決策は示さなかった。
Anh ấy chỉ liệt kê các vấn đề mà không đưa ra giải pháp cụ thể nào.
Từ gần nghĩa: 列挙 (れっきょ), 並べる (ならべる)
Từ trái nghĩa: 抽象化 (ちゅうしょうか - trừu tượng hóa)
Liên quan: 事実の羅列 (じじつのられつ - liệt kê sự thật), 項目を羅列する (こうもくをられつする - liệt kê các mục)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.