私は多岐にわたる業務経験があり、様々なプロジェクトに柔軟に対応できます。
Tôi có kinh nghiệm làm việc đa dạng trên nhiều lĩnh vực, có thể linh hoạt ứng phó với các dự án khác nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trên nhiều lĩnh vực, đa dạng, bao quát rộng (về kiến thức, kinh nghiệm, công việc...).
多岐にわたる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trên nhiều lĩnh vực, đa dạng, bao quát rộng (về kiến thức, kinh nghiệm, công việc...)..
Cách đọc là たきにわたる.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ cố định (Liên ngữ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たきにわたる
Hán Việt: Đa Kì
Loại từ: Cụm từ cố định (Liên ngữ)
Nguồn/bài: Túi 59
私は多岐にわたる業務経験があり、様々なプロジェクトに柔軟に対応できます。
Tôi có kinh nghiệm làm việc đa dạng trên nhiều lĩnh vực, có thể linh hoạt ứng phó với các dự án khác nhau.
このポジションでは、多岐にわたるスキルが求められますが、それらを習得する意欲があります。
Ở vị trí này, nhiều kỹ năng đa dạng được yêu cầu, nhưng tôi có ý chí để học hỏi chúng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.