私はまだ伸びしろがたくさんあると自負しております。
Tôi tự tin rằng bản thân vẫn còn rất nhiều tiềm năng phát triển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiềm năng phát triển, dư địa phát triển, khoảng trống để cải thiện.
伸びしろ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiềm năng phát triển, dư địa phát triển, khoảng trống để cải thiện..
Cách đọc là のびしろ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: のびしろ
Hán Việt: Thân/Thân Bạch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 59
私はまだ伸びしろがたくさんあると自負しております。
Tôi tự tin rằng bản thân vẫn còn rất nhiều tiềm năng phát triển.
この業界は今後も大きな伸びしろがあると考えています。
Tôi cho rằng ngành này trong tương lai vẫn còn dư địa phát triển lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.