振られた後も、彼の前ではつよがって笑顔を見せていた。
Dù đã bị bỏ rơi, tôi vẫn giả vờ mạnh mẽ và mỉm cười trước mặt anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giả vờ mạnh mẽ, tỏ ra cứng rắn (dù trong lòng yếu đuối, đau khổ, hoặc không muốn người khác thấy điểm yếu của mình).
強がる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giả vờ mạnh mẽ, tỏ ra cứng rắn (dù trong lòng yếu đuối, đau khổ, hoặc không muốn người khác thấy điểm yếu của mình)..
Cách đọc là つよがる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Godan verb). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つよがる
Hán Việt: CƯỜNG
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Godan verb)
Nguồn/bài: Túi 60
振られた後も、彼の前ではつよがって笑顔を見せていた。
Dù đã bị bỏ rơi, tôi vẫn giả vờ mạnh mẽ và mỉm cười trước mặt anh ấy.
本当は寂しいくせに、彼女はいつも一人で大丈夫だとつよがっている。
Dù thực ra rất cô đơn, nhưng cô ấy lúc nào cũng giả vờ mạnh mẽ rằng mình ổn khi ở một mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.