お忙しいところ恐縮ですが、少々お時間を頂けますでしょうか。
Tôi rất ngại làm phiền quý vị trong lúc bận rộn, nhưng liệu tôi có thể xin một chút thời gian không ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xin lỗi đã làm phiền quý vị trong lúc bận rộn / Tôi rất ngại làm phiền quý vị trong lúc bận rộn. (Câu mở đầu lịch sự khi muốn xin lỗi vì đã làm phiền hoặc chiếm thời gian của đối phương)
お忙しいところ恐縮ですが trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xin lỗi đã làm phiền quý vị trong lúc bận rộn / Tôi rất ngại làm phiền quý vị trong lúc bận rộn. (Câu mở đầu lịch sự khi muốn xin lỗi vì đã làm phiền hoặc chiếm thời gian của đối phương).
Cách đọc là おおいそがしいところきょうしゅくですが.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ trang trọng (Keigo, Jōjōgo). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おおいそがしいところきょうしゅくですが
Hán Việt: Mang chỗ bận rộn Khủng Súc
Loại từ: Cụm từ trang trọng (Keigo, Jōjōgo)
Nguồn/bài: Túi 60
お忙しいところ恐縮ですが、少々お時間を頂けますでしょうか。
Tôi rất ngại làm phiền quý vị trong lúc bận rộn, nhưng liệu tôi có thể xin một chút thời gian không ạ?
お忙しいところ恐縮ですが、本日は誠にありがとうございました。
Tôi rất ngại đã làm phiền quý vị trong lúc bận rộn, hôm nay tôi xin chân thành cảm ơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.