多くの識者がこの問題について意見を述べている。
Nhiều chuyên gia đã đưa ra ý kiến về vấn đề này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Người có học thức, học giả, chuyên gia, người hiểu biết
識者 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Người có học thức, học giả, chuyên gia, người hiểu biết.
Cách đọc là しきしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しきしゃ
Hán Việt: Thức giả
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 60
多くの識者がこの問題について意見を述べている。
Nhiều chuyên gia đã đưa ra ý kiến về vấn đề này.
そのテレビ番組では、経済識者が現状を分析した。
Trong chương trình TV đó, các chuyên gia kinh tế đã phân tích tình hình hiện tại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.