彼らは長い間相思相愛の関係を築いてきた。
Họ đã xây dựng mối quan hệ tình yêu song phương trong một thời gian dài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tình yêu đôi lứa (cả hai đều yêu nhau); tình cảm tương xứng, song phương.
相思相愛 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tình yêu đôi lứa (cả hai đều yêu nhau); tình cảm tương xứng, song phương..
Cách đọc là そうしそうあい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi の. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうしそうあい
Hán Việt: Tương Tư Tương Ái
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi の
Nguồn/bài: Túi 60
彼らは長い間相思相愛の関係を築いてきた。
Họ đã xây dựng mối quan hệ tình yêu song phương trong một thời gian dài.
相思相愛のカップルは、どんな困難も乗り越えられると信じている。
Tôi tin rằng những cặp đôi yêu nhau chân thành có thể vượt qua mọi khó khăn.
Từ gần nghĩa: 両思い (ryouomoi - tình cảm song phương), 互いに愛し合う (tagai ni aishiau)
Từ trái nghĩa: 片思い (kataomoi - tình đơn phương), 報われない恋 (mukuwarenai koi - tình không được đền đáp)
Liên quan: 恋人 (koibito - người yêu), 夫婦 (fūfu - vợ chồng), 結ばれる (musubareru)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.