彼は公金を乱用したとして、厳しく批判されている。
Anh ta đang bị chỉ trích gay gắt vì lạm dụng công quỹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lạm dụng, sử dụng bừa bãi/sai mục đích
乱用 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lạm dụng, sử dụng bừa bãi/sai mục đích.
Cách đọc là らんよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: らんよう
Hán Việt: Loạn Dụng
Loại từ: Danh từ, Động từ (する動詞)
Nguồn/bài: Túi 60
彼は公金を乱用したとして、厳しく批判されている。
Anh ta đang bị chỉ trích gay gắt vì lạm dụng công quỹ.
薬の乱用は健康に深刻な影響を及ぼす可能性があります。
Lạm dụng thuốc có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.