ラッシュアワーの電車は人が多くて、とても狭苦しい。
Tàu điện giờ cao điểm rất đông người, cảm giác vô cùng chật chội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chật chội, tù túng, eo hẹp (thường ám chỉ không gian gây cảm giác khó chịu).
狭苦しい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chật chội, tù túng, eo hẹp (thường ám chỉ không gian gây cảm giác khó chịu)..
Cách đọc là せまくるしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せまくるしい
Hán Việt: Hiệp Khổ
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: Túi 60
ラッシュアワーの電車は人が多くて、とても狭苦しい。
Tàu điện giờ cao điểm rất đông người, cảm giác vô cùng chật chội.
このアパートは部屋が狭苦しくて、荷物を置くスペースがない。
Căn hộ này phòng ốc chật chội nên không có chỗ để đồ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.