野党は政府に揺さぶりをかけ、不祥事の徹底調査を要求した。
Đảng đối lập đã gây áp lực lên chính phủ và yêu cầu điều tra triệt để vụ bê bối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Gây áp lực, gây chấn động, lung lay, dao động (đối phương/tình hình)
揺さぶりをかける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Gây áp lực, gây chấn động, lung lay, dao động (đối phương/tình hình).
Cách đọc là ゆさぶりをかける.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ (Động từ nhóm 1). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ゆさぶりをかける
Hán Việt: Dao
Loại từ: Cụm động từ (Động từ nhóm 1)
Nguồn/bài: Túi 60
野党は政府に揺さぶりをかけ、不祥事の徹底調査を要求した。
Đảng đối lập đã gây áp lực lên chính phủ và yêu cầu điều tra triệt để vụ bê bối.
国際市場の変動が国内経済に揺さぶりをかけている。
Biến động của thị trường quốc tế đang gây chấn động cho nền kinh tế trong nước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.