彼らは互いにねんごろな関係を築いていた。
Họ đã xây dựng một mối quan hệ thân mật với nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thân thiết, thân mật, tử tế, ân cần; có quan hệ tình cảm thân mật
懇ろ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thân thiết, thân mật, tử tế, ân cần; có quan hệ tình cảm thân mật.
Cách đọc là ねんごろ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na / Danh từ (khi dùng với の). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねんごろ
Hán Việt: Khẩn
Loại từ: Tính từ đuôi Na / Danh từ (khi dùng với の)
Nguồn/bài: Túi 60
彼らは互いにねんごろな関係を築いていた。
Họ đã xây dựng một mối quan hệ thân mật với nhau.
ねんごろな言葉で私を慰めてくれた。
Anh ấy đã an ủi tôi bằng những lời nói ân cần.
Từ gần nghĩa: 親密な, 親しい
Từ trái nghĩa: よそよそしい
Liên quan: 睦まじい, 懇切
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.