最近の世情は不安定で、人々の不安が高まっている。
Tình hình xã hội gần đây bất ổn, sự lo lắng của người dân đang tăng cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tình hình thế sự, tình hình xã hội, tình hình đời sống (của người dân)
世情 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tình hình thế sự, tình hình xã hội, tình hình đời sống (của người dân).
Cách đọc là せじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せじょう
Hán Việt: Thế Tình
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 60
最近の世情は不安定で、人々の不安が高まっている。
Tình hình xã hội gần đây bất ổn, sự lo lắng của người dân đang tăng cao.
この小説は、当時の世情を克明に描いている。
Cuốn tiểu thuyết này đã khắc họa rõ nét tình hình xã hội thời bấy giờ.
Từ gần nghĩa: 社会情勢 (しゃかいじょうせい), 時勢 (じせい)
Từ trái nghĩa: 個人的な事情 (tình hình cá nhân)
Liên quan: 世間 (せけん), 時事 (じじ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.