満員電車では、望まない身体接触は避けられません。
Trên tàu điện đông người, việc va chạm thân thể không mong muốn là không thể tránh khỏi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự tiếp xúc cơ thể, va chạm thân thể
身体接触 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự tiếp xúc cơ thể, va chạm thân thể.
Cách đọc là しんたいせっしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんたいせっしょく
Hán Việt: Thân Thể Tiếp Xúc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 60
満員電車では、望まない身体接触は避けられません。
Trên tàu điện đông người, việc va chạm thân thể không mong muốn là không thể tránh khỏi.
アスリートにとって、身体接触は競技の一部です。
Đối với các vận động viên, va chạm cơ thể là một phần của môn thể thao.
Từ gần nghĩa: 密着 (みっちゃく), 接触 (せっしょく)
Từ trái nghĩa: 距離を置くこと (きょりをおくこと)
Liên quan: 満員電車 (まんいんでんしゃ), 痴漢 (ちかん), パーソナルスペース (personal space)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.