大企業の不祥事が連日報道され、国民の信頼が失われた。
Vụ bê bối của một công ty lớn được đưa tin liên tục hàng ngày, khiến niềm tin của người dân bị mất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vụ bê bối, việc làm sai trái, hành vi đáng xấu hổ (thường ám chỉ việc làm sai trái trong nội bộ tổ chức, công ty gây ảnh hưởng xấu đến uy tín).
不祥事 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vụ bê bối, việc làm sai trái, hành vi đáng xấu hổ (thường ám chỉ việc làm sai trái trong nội bộ tổ chức, công ty gây ảnh hưởng xấu đến uy tín)..
Cách đọc là ふしょうじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふしょうじ
Hán Việt: Bất Tường Sự
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 60
大企業の不祥事が連日報道され、国民の信頼が失われた。
Vụ bê bối của một công ty lớn được đưa tin liên tục hàng ngày, khiến niềm tin của người dân bị mất.
政治家の不祥事が発覚し、世論は厳しく彼を批判した。
Vụ bê bối của vị chính trị gia bị phanh phui, dư luận đã chỉ trích ông gay gắt.
Từ gần nghĩa: スキャンダル (scandal), 不正行為 (ふせいこうい - fusei koui - hành vi bất chính)
Từ trái nghĩa: 功績 (こうせき - kouseki - công lao, thành tích)
Liên quan: 疑惑 (ぎわく - giwaku - nghi ngờ, nghi vấn), 責任 (せきにん - sekinin - trách nhiệm), 辞任 (じにん - jinin - từ chức)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.