彼は彼女の優しさに触れ、見初めた。
Anh ấy đã phải lòng sự dịu dàng của cô ấy ngay từ lần đầu gặp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Yêu từ cái nhìn đầu tiên; phải lòng ngay lần đầu gặp gỡ.
見初める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Yêu từ cái nhìn đầu tiên; phải lòng ngay lần đầu gặp gỡ..
Cách đọc là みそめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (Ichidan). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: みそめる
Hán Việt: KIẾN SƠ
Loại từ: Động từ nhóm 2 (Ichidan)
Nguồn/bài: Túi 61
彼は彼女の優しさに触れ、見初めた。
Anh ấy đã phải lòng sự dịu dàng của cô ấy ngay từ lần đầu gặp.
物語は王子が貧しい娘を見初め、結婚するという展開だ。
Câu chuyện phát triển theo hướng hoàng tử yêu từ cái nhìn đầu tiên một cô gái nghèo và kết hôn với cô ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.