そろそろ身を固めて、落ち着いた生活を送りたい。
Tôi muốn sớm lập gia đình và có một cuộc sống ổn định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lập gia đình, ổn định cuộc sống (thường là kết hôn và có một cuộc sống ổn định).
身を固める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lập gia đình, ổn định cuộc sống (thường là kết hôn và có một cuộc sống ổn định)..
Cách đọc là みをかためる.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ (Quán ngữ/Thành ngữ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みをかためる
Hán Việt: THÂN CỐ
Loại từ: Cụm động từ (Quán ngữ/Thành ngữ)
Nguồn/bài: Túi 61
そろそろ身を固めて、落ち着いた生活を送りたい。
Tôi muốn sớm lập gia đình và có một cuộc sống ổn định.
彼は長年の恋人と身を固める決意をしたそうだ。
Nghe nói anh ấy đã quyết định lập gia đình với người yêu lâu năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.