不測の事態により、電車の運行が一時停止しました。
Do một sự cố không lường trước, việc vận hành tàu điện đã tạm dừng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tình huống không lường trước được, sự cố bất ngờ, biến cố ngoài ý muốn.
不測の事態 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tình huống không lường trước được, sự cố bất ngờ, biến cố ngoài ý muốn..
Cách đọc là ふそくのじたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (cụm danh từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふそくのじたい
Hán Việt: Bất Trắc Chi Sự Thái
Loại từ: Danh từ (cụm danh từ)
Nguồn/bài: Túi 61
不測の事態により、電車の運行が一時停止しました。
Do một sự cố không lường trước, việc vận hành tàu điện đã tạm dừng.
ラッシュアワーの遅延は、不測の事態が原因であることが多い。
Việc tàu điện chậm trễ vào giờ cao điểm thường do những tình huống bất ngờ gây ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.