遠距離恋愛で彼の愛情が揺るがないか心配だ。
Tôi lo lắng không biết tình yêu của anh ấy có bị lung lay vì yêu xa không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rung lắc, lung lay, dao động (về tình cảm, niềm tin, quyết tâm).
揺るぐ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rung lắc, lung lay, dao động (về tình cảm, niềm tin, quyết tâm)..
Cách đọc là ゆるぐ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Godan), Tự động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ゆるぐ
Hán Việt: Dao
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Godan), Tự động từ
Nguồn/bài: Túi 61
遠距離恋愛で彼の愛情が揺るがないか心配だ。
Tôi lo lắng không biết tình yêu của anh ấy có bị lung lay vì yêu xa không.
彼女の言葉に私の決意が少し揺らいでしまった。
Lời nói của cô ấy đã khiến quyết tâm của tôi hơi lung lay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.