あの歴史的建造物の前を通り過ぎて、次の角を右に曲がると目的地です。
Anh/Chị hãy đi qua tòa nhà kiến trúc lịch sử đằng kia, rồi rẽ phải ở góc phố tiếp theo là đến đích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Công trình kiến trúc lịch sử, di tích lịch sử
歴史的建造物 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Công trình kiến trúc lịch sử, di tích lịch sử.
Cách đọc là れきしてきけんぞうぶつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: れきしてきけんぞうぶつ
Hán Việt: Lịch Sử Đích Kiến Tạo Vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 61
あの歴史的建造物の前を通り過ぎて、次の角を右に曲がると目的地です。
Anh/Chị hãy đi qua tòa nhà kiến trúc lịch sử đằng kia, rồi rẽ phải ở góc phố tiếp theo là đến đích.
この地域には、多くの歴史的建造物が保存されており、観光客に人気です。
Khu vực này có nhiều công trình kiến trúc lịch sử được bảo tồn, rất được du khách yêu thích.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.