災害で家族を失った人々の嘆きは深い。
Nỗi đau buồn của những người mất người thân trong thảm họa là rất sâu sắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự than vãn, sự đau buồn, sự tiếc nuối; tiếng than vãn.
嘆き trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự than vãn, sự đau buồn, sự tiếc nuối; tiếng than vãn..
Cách đọc là なげき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: なげき
Hán Việt: THÁN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 61
災害で家族を失った人々の嘆きは深い。
Nỗi đau buồn của những người mất người thân trong thảm họa là rất sâu sắc.
経済の低迷に対する国民の嘆きの声が広がっている。
Tiếng than vãn của người dân về sự suy thoái kinh tế đang lan rộng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.