新しい法案には、国民の意見が多数盛り込まれている。
Nhiều ý kiến của người dân đã được đưa vào dự luật mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đưa vào, bao gồm, tích hợp (ý kiến, đề xuất, điều khoản, v.v. vào một kế hoạch, dự thảo).
盛り込む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đưa vào, bao gồm, tích hợp (ý kiến, đề xuất, điều khoản, v.v. vào một kế hoạch, dự thảo)..
Cách đọc là もりこむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: もりこむ
Hán Việt: Thịnh nhập
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Nguồn/bài: Túi 61
新しい法案には、国民の意見が多数盛り込まれている。
Nhiều ý kiến của người dân đã được đưa vào dự luật mới.
彼はプレゼンテーションに最新のデータを盛り込み、説得力のある内容にした。
Anh ấy đã tích hợp dữ liệu mới nhất vào bài thuyết trình, làm cho nội dung trở nên thuyết phục.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.