満員電車では、財布を肌身離さず持っているべきだ。
Trong tàu điện đông người, bạn nên luôn mang ví tiền bên mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Luôn mang theo bên mình, không rời khỏi người (thường là đồ vật quý giá, bùa hộ mệnh)
肌身離さず trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Luôn mang theo bên mình, không rời khỏi người (thường là đồ vật quý giá, bùa hộ mệnh).
Cách đọc là はだみはなさず.
Từ này đang được phân loại là Cụm trạng ngữ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はだみはなさず
Hán Việt: Cơ Thân Ly
Loại từ: Cụm trạng ngữ
Nguồn/bài: Túi 61
満員電車では、財布を肌身離さず持っているべきだ。
Trong tàu điện đông người, bạn nên luôn mang ví tiền bên mình.
私は祖母の形見の時計を肌身離さず身につけている。
Tôi luôn đeo chiếc đồng hồ kỷ vật của bà tôi bên mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.