満員電車での通勤は、毎日嫌悪感を覚える。
Việc đi làm bằng tàu điện đông đúc mỗi ngày khiến tôi cảm thấy ghê tởm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cảm giác ghê tởm, căm ghét, ác cảm, khó chịu (thường với điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc môi trường tiêu cực).
嫌悪感 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cảm giác ghê tởm, căm ghét, ác cảm, khó chịu (thường với điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc môi trường tiêu cực)..
Cách đọc là けんおかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんおかん
Hán Việt: Hiềm Ác Cảm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 61
満員電車での通勤は、毎日嫌悪感を覚える。
Việc đi làm bằng tàu điện đông đúc mỗi ngày khiến tôi cảm thấy ghê tởm.
人ごみの中で他人の汗の臭いに嫌悪感が募った。
Trong đám đông, cảm giác ghê tởm với mùi mồ hôi của người khác càng tăng lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.