首相は、やむを得ない事情により、会議への出席を取りやめた。
Thủ tướng đã hủy bỏ việc tham dự cuộc họp do những hoàn cảnh bất khả kháng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Không thể tránh khỏi, bất đắc dĩ, đành phải, không còn cách nào khác
やむを得ない trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Không thể tránh khỏi, bất đắc dĩ, đành phải, không còn cách nào khác.
Cách đọc là やむをえない.
Từ này đang được phân loại là Cụm tính từ (Adjective-like expression). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: やむをえない
Loại từ: Cụm tính từ (Adjective-like expression)
Nguồn/bài: Túi 61
首相は、やむを得ない事情により、会議への出席を取りやめた。
Thủ tướng đã hủy bỏ việc tham dự cuộc họp do những hoàn cảnh bất khả kháng.
自然災害によるやむを得ない休校措置が発表された。
Biện pháp nghỉ học không thể tránh khỏi do thiên tai đã được công bố.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.