彼女の美しさに酔いしれて、何も手につかなかった。
Tôi say đắm trước vẻ đẹp của cô ấy đến nỗi không làm được gì cả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Say đắm, mê mẩn, bị mê hoặc (bởi tình yêu, vẻ đẹp, âm nhạc...)
酔いしれる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Say đắm, mê mẩn, bị mê hoặc (bởi tình yêu, vẻ đẹp, âm nhạc...).
Cách đọc là よいしれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: よいしれる
Hán Việt: Túy Si
Loại từ: Động từ nhóm 2 (tự động từ)
Nguồn/bài: Túi 61
彼女の美しさに酔いしれて、何も手につかなかった。
Tôi say đắm trước vẻ đẹp của cô ấy đến nỗi không làm được gì cả.
初めての恋に酔いしれ、周りの声が聞こえなかった。
Tôi say mê mối tình đầu đến mức không nghe thấy lời nói của những người xung quanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.