その政治家の辞任は、様々な憶測を呼んでいる。
Việc từ chức của chính trị gia đó đã gây ra nhiều suy đoán khác nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự suy đoán, sự phỏng đoán, sự đồn đoán (thường không có căn cứ chắc chắn)
憶測 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự suy đoán, sự phỏng đoán, sự đồn đoán (thường không có căn cứ chắc chắn).
Cách đọc là おくそく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おくそく
Hán Việt: Ức Trắc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 61
その政治家の辞任は、様々な憶測を呼んでいる。
Việc từ chức của chính trị gia đó đã gây ra nhiều suy đoán khác nhau.
確かな情報はなく、憶測が飛び交っているだけだ。
Không có thông tin chắc chắn, chỉ toàn là những lời đồn đoán bay tán loạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.