先日の面接では、ご迷惑をおかけし、心よりお詫び申し上げます。
Tôi chân thành xin lỗi vì đã gây phiền phức trong buổi phỏng vấn hôm trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xin lỗi (dạng khiêm nhường ngữ cao cấp của 謝る)
お詫び申し上げます trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xin lỗi (dạng khiêm nhường ngữ cao cấp của 謝る).
Cách đọc là おわびもうしあげます.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ (Khiêm nhường ngữ cao cấp). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: おわびもうしあげます
Hán Việt: Tạ Thân Thượng
Loại từ: Cụm động từ (Khiêm nhường ngữ cao cấp)
Nguồn/bài: Túi 61
先日の面接では、ご迷惑をおかけし、心よりお詫び申し上げます。
Tôi chân thành xin lỗi vì đã gây phiền phức trong buổi phỏng vấn hôm trước.
私の不手際によりご迷惑をおかけしましたこと、深くお詫び申し上げます。
Tôi thành thật xin lỗi vì đã gây phiền toái do sự sơ suất của mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.