混雑した改札口で、人々を払い除けて前に進んだ。
Ở cổng soát vé đông đúc, tôi đã hất mọi người sang một bên để tiến về phía trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hất ra, gạt đi, đẩy ra (để loại bỏ vật cản hoặc người cản đường)
払い除ける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hất ra, gạt đi, đẩy ra (để loại bỏ vật cản hoặc người cản đường).
Cách đọc là はらいのける.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はらいのける
Hán Việt: Phất Trừ
Loại từ: Động từ nhóm 2 (tha động từ)
Nguồn/bài: Túi 61
混雑した改札口で、人々を払い除けて前に進んだ。
Ở cổng soát vé đông đúc, tôi đã hất mọi người sang một bên để tiến về phía trước.
彼は肩に積もった雪を払い除け、家に入った。
Anh ấy gạt bỏ tuyết đọng trên vai rồi đi vào nhà.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.