彼女の表情には、悲しみが深く孕まれているように見えた。
Khuôn mặt cô ấy trông như đang chất chứa nỗi buồn sâu sắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
1. Mang thai (động vật, ít dùng cho người). 2. Chứa đựng, ấp ủ (cảm xúc, ý định, nguy cơ).
孕む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là 1. Mang thai (động vật, ít dùng cho người). 2. Chứa đựng, ấp ủ (cảm xúc, ý định, nguy cơ)..
Cách đọc là はらむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はらむ
Hán Việt: Dựng
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Tha động từ)
Nguồn/bài: Túi 61
彼女の表情には、悲しみが深く孕まれているように見えた。
Khuôn mặt cô ấy trông như đang chất chứa nỗi buồn sâu sắc.
彼らの関係は、すでに破局を孕んでいたのかもしれない。
Có lẽ mối quan hệ của họ đã ẩn chứa nguy cơ tan vỡ từ trước rồi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.