この辺りの路地は入り組んでいて、迷いやすいです。
Các con hẻm quanh đây rất lắt léo nên dễ bị lạc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phức tạp, rắc rối, lắt léo (thường dùng cho đường xá, địa hình, hoặc mối quan hệ).
入り組む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phức tạp, rắc rối, lắt léo (thường dùng cho đường xá, địa hình, hoặc mối quan hệ)..
Cách đọc là いりくむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いりくむ
Hán Việt: NHẬP TỔ
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: Túi 62
この辺りの路地は入り組んでいて、迷いやすいです。
Các con hẻm quanh đây rất lắt léo nên dễ bị lạc.
観光地は入り組んだ道が多いので、地図アプリのご利用をおすすめします。
Khu du lịch có nhiều con đường phức tạp, nên tôi khuyên bạn nên sử dụng ứng dụng bản đồ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.