満員電車の中で人に押されすぎて、一瞬呼吸困難になった。
Bị đám đông chen lấn quá nhiều trong tàu điện chật kín, tôi đã khó thở trong giây lát.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khó thở, suy hô hấp
呼吸困難 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khó thở, suy hô hấp.
Cách đọc là こきゅうこんなん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こきゅうこんなん
Hán Việt: Hô Hấp Khốn Nạn (khó khăn)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 62
満員電車の中で人に押されすぎて、一瞬呼吸困難になった。
Bị đám đông chen lấn quá nhiều trong tàu điện chật kín, tôi đã khó thở trong giây lát.
閉所恐怖症の人は、混雑した場所で呼吸困難に陥りやすい。
Người mắc chứng sợ không gian kín dễ bị khó thở ở những nơi đông đúc.
Từ gần nghĩa: 息苦しいこと (いきぐるしいこと)
Liên quan: 過呼吸 (かこきゅう), 酸欠 (さんけつ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.