景気は回復傾向にある。他方、失業率は依然として高い。
Nền kinh tế có xu hướng phục hồi. Mặt khác, tỷ lệ thất nghiệp vẫn còn cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mặt khác, trong khi đó, một phía khác. Dùng để trình bày một khía cạnh khác hoặc một thông tin đối lập.
他方 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mặt khác, trong khi đó, một phía khác. Dùng để trình bày một khía cạnh khác hoặc một thông tin đối lập..
Cách đọc là たほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thường dùng như trạng từ liên kết). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たほう
Hán Việt: Tha phương
Loại từ: Danh từ (thường dùng như trạng từ liên kết)
Nguồn/bài: Túi 62
景気は回復傾向にある。他方、失業率は依然として高い。
Nền kinh tế có xu hướng phục hồi. Mặt khác, tỷ lệ thất nghiệp vẫn còn cao.
彼は理論家だが、他方、実践力も兼ね備えている。
Anh ấy là một nhà lý thuyết, nhưng mặt khác, anh ấy cũng có khả năng thực hành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.