国際情勢が緊迫する中、各国の安全保障に関する議論が活発化している。
Trong bối cảnh tình hình quốc tế căng thẳng, các cuộc thảo luận về an ninh quốc phòng của các nước đang trở nên sôi nổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
An ninh quốc phòng, an ninh (an toàn)
安全保障 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là An ninh quốc phòng, an ninh (an toàn).
Cách đọc là あんぜんほしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あんぜんほしょう
Hán Việt: An toàn bảo chướng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 62
国際情勢が緊迫する中、各国の安全保障に関する議論が活発化している。
Trong bối cảnh tình hình quốc tế căng thẳng, các cuộc thảo luận về an ninh quốc phòng của các nước đang trở nên sôi nổi.
この法案は、我が国の安全保障を強化することを目的としている。
Dự luật này nhằm mục đích tăng cường an ninh quốc phòng của đất nước chúng ta.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.