彼女は結婚願望が強いので、真剣な交際を求めている。
Cô ấy có mong muốn kết hôn rất mạnh mẽ nên đang tìm kiếm một mối quan hệ nghiêm túc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nguyện vọng/mong muốn kết hôn
結婚願望 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nguyện vọng/mong muốn kết hôn.
Cách đọc là けっこんがんぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けっこんがんぼう
Hán Việt: Kết hôn nguyện vọng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 62
彼女は結婚願望が強いので、真剣な交際を求めている。
Cô ấy có mong muốn kết hôn rất mạnh mẽ nên đang tìm kiếm một mối quan hệ nghiêm túc.
彼は結婚願望がないと知り、別れることにした。
Tôi đã quyết định chia tay khi biết anh ấy không có ý định kết hôn.
Từ gần nghĩa: 結婚したい気持ち
Từ trái nghĩa: 独身主義
Liên quan: 結婚, 婚期, 恋愛, 婚活
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.