彼女は彼からのサプライズプロポーズに、一人で悦に入っていた。
Cô ấy đã tự mình chìm đắm trong niềm sung sướng với lời cầu hôn bất ngờ từ anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sung sướng, thỏa mãn, mãn nguyện (thường mang sắc thái tự mãn trong lòng)
悦に入る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sung sướng, thỏa mãn, mãn nguyện (thường mang sắc thái tự mãn trong lòng).
Cách đọc là えつにいる.
Từ này đang được phân loại là Ngữ cố định (Thành ngữ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: えつにいる
Hán Việt: Duyệt nhập
Loại từ: Ngữ cố định (Thành ngữ)
Nguồn/bài: Túi 62
彼女は彼からのサプライズプロポーズに、一人で悦に入っていた。
Cô ấy đã tự mình chìm đắm trong niềm sung sướng với lời cầu hôn bất ngờ từ anh ấy.
好きな人が自分のことを褒めてくれると、つい悦に入ってしまう。
Khi người mình thích khen ngợi, tôi lại không khỏi cảm thấy mãn nguyện trong lòng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.