恋愛において、相互理解を深めることが大切だ。
Trong tình yêu, việc làm sâu sắc sự thấu hiểu lẫn nhau là rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự thấu hiểu lẫn nhau, sự thông cảm lẫn nhau
相互理解 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự thấu hiểu lẫn nhau, sự thông cảm lẫn nhau.
Cách đọc là そうごりかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうごりかい
Hán Việt: Tương Hỗ Lý Giải
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 62
恋愛において、相互理解を深めることが大切だ。
Trong tình yêu, việc làm sâu sắc sự thấu hiểu lẫn nhau là rất quan trọng.
お互いの文化や考え方を相互理解する努力が必要だ。
Cần nỗ lực để thấu hiểu lẫn nhau về văn hóa và suy nghĩ của đối phương.
Từ gần nghĩa: 相互尊重 (sōgo sonchō), 心の通い合い (kokoro no kayoiai)
Từ trái nghĩa: 誤解 (gokai), 不信感 (fushinkan)
Liên quan: コミュニケーション (communication), 信頼関係 (shinrai kankei), 絆 (kizuna)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.