事故調査の結果、企業の安全管理体制の不備が浮き彫りになった。
Kết quả điều tra tai nạn đã làm nổi bật lên những thiếu sót trong hệ thống quản lý an toàn của công ty.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nổi bật lên, lộ rõ, làm rõ nét (vấn đề, sự thật, đặc điểm)
浮き彫りになる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nổi bật lên, lộ rõ, làm rõ nét (vấn đề, sự thật, đặc điểm).
Cách đọc là うきぼりになる.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ (thể hiện trạng thái). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うきぼりになる
Hán Việt: Phù Điêu (Nổi rõ, lộ rõ)
Loại từ: Cụm động từ (thể hiện trạng thái)
Nguồn/bài: Túi 62
事故調査の結果、企業の安全管理体制の不備が浮き彫りになった。
Kết quả điều tra tai nạn đã làm nổi bật lên những thiếu sót trong hệ thống quản lý an toàn của công ty.
今回のパンデミックは、医療システムの脆弱性を浮き彫りにした。
Đại dịch lần này đã làm lộ rõ điểm yếu của hệ thống y tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.