人身事故のため、地下鉄は運休となり、振替輸送が実施された。
Do tai nạn về người, tàu điện ngầm đã ngừng hoạt động và dịch vụ vận chuyển thay thế đã được triển khai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dịch vụ vận chuyển thay thế (thường là bằng xe buýt hoặc tuyến tàu khác) được cung cấp khi tuyến tàu chính bị ngừng hoạt động hoặc chậm trễ.
振替輸送 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dịch vụ vận chuyển thay thế (thường là bằng xe buýt hoặc tuyến tàu khác) được cung cấp khi tuyến tàu chính bị ngừng hoạt động hoặc chậm trễ..
Cách đọc là ふりかえゆそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふりかえゆそう
Hán Việt: Chấn thế du tống
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 62
人身事故のため、地下鉄は運休となり、振替輸送が実施された。
Do tai nạn về người, tàu điện ngầm đã ngừng hoạt động và dịch vụ vận chuyển thay thế đã được triển khai.
振替輸送の案内放送に注意して、目的地まで移動してください。
Hãy chú ý đến thông báo về dịch vụ vận chuyển thay thế để di chuyển đến điểm đến của bạn.
Từ gần nghĩa: 代行輸送 (だいこうゆそう)
Liên quan: 遅延 (ちえん), 運休 (うんきゅう), 事故 (じこ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.