門を背にして、右に曲がるとコンビニが見えてきます。
Quay lưng lại với cổng, rẽ phải bạn sẽ thấy một cửa hàng tiện lợi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quay lưng lại (với cái gì đó), để cái gì đó ở phía sau lưng
背にする trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quay lưng lại (với cái gì đó), để cái gì đó ở phía sau lưng.
Cách đọc là せにする.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: せにする
Hán Việt: Bối (làm)
Loại từ: Cụm động từ
Nguồn/bài: Túi 63
門を背にして、右に曲がるとコンビニが見えてきます。
Quay lưng lại với cổng, rẽ phải bạn sẽ thấy một cửa hàng tiện lợi.
太陽を背にすると、影が前に伸びます。
Khi quay lưng lại với mặt trời, bóng của bạn sẽ đổ dài về phía trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.