異業種からの転職ですが、前職での経験を活かせると考えております。
Mặc dù là chuyển việc từ ngành khác, tôi tin rằng mình có thể phát huy kinh nghiệm từ công việc trước đây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ngành nghề khác, lĩnh vực khác.
異業種 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ngành nghề khác, lĩnh vực khác..
Cách đọc là いぎょうしゅ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いぎょうしゅ
Hán Việt: Dị Nghiệp Chủng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 63
異業種からの転職ですが、前職での経験を活かせると考えております。
Mặc dù là chuyển việc từ ngành khác, tôi tin rằng mình có thể phát huy kinh nghiệm từ công việc trước đây.
異業種交流会に参加し、新たなビジネスチャンスを探しました。
Tôi đã tham gia buổi giao lưu giữa các ngành nghề khác nhau để tìm kiếm cơ hội kinh doanh mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.