Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1

年俸 (ねんぽう) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1

Lương năm, tiền lương tính theo năm.

年俸 nghĩa là gì?

年俸 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lương năm, tiền lương tính theo năm..

年俸 đọc thế nào?

Cách đọc là ねんぽう.

Cách dùng 年俸 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

年俸 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: ねんぽう

Hán Việt: Niên Bổng

Loại từ: Danh từ

Nguồn/bài: Túi 63

Ví dụ với 年俸

弊社の年俸制度は、個人の業績によって変動します。

Chế độ lương năm của công ty chúng tôi thay đổi tùy theo thành tích cá nhân.

転職を検討する際、新しい会社の年俸が最も重要な要素でした。

Khi xem xét chuyển việc, lương năm của công ty mới là yếu tố quan trọng nhất.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang