彼は与えられたプロジェクトを期限内に完璧に遂行しました。
Anh ấy đã hoàn thành xuất sắc dự án được giao đúng thời hạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thực hiện, hoàn thành, thi hành (nhiệm vụ, kế hoạch)
遂行する trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thực hiện, hoàn thành, thi hành (nhiệm vụ, kế hoạch).
Cách đọc là すいこうする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3 (Danh động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すいこうする
Hán Việt: Toại hành
Loại từ: Động từ nhóm 3 (Danh động từ)
Nguồn/bài: Túi 63
彼は与えられたプロジェクトを期限内に完璧に遂行しました。
Anh ấy đã hoàn thành xuất sắc dự án được giao đúng thời hạn.
リーダーシップとは、困難な状況下でも目標を遂行する能力です。
Khả năng lãnh đạo là năng lực hoàn thành mục tiêu ngay cả trong những tình huống khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.