貴社の福利厚生について詳しく教えていただけますか?
Anh/chị có thể cho tôi biết chi tiết về chế độ phúc lợi của quý công ty không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phúc lợi và đãi ngộ (của nhân viên)
福利厚生 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phúc lợi và đãi ngộ (của nhân viên).
Cách đọc là ふくりこうせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふくりこうせい
Hán Việt: Phúc Lợi Hậu Sinh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 63
貴社の福利厚生について詳しく教えていただけますか?
Anh/chị có thể cho tôi biết chi tiết về chế độ phúc lợi của quý công ty không?
充実した福利厚生は、従業員のモチベーション向上に繋がります。
Chế độ phúc lợi đầy đủ giúp nâng cao động lực của nhân viên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.